BÌNH TÍCH ÁP VAREM ITALY – GIẢI PHÁP ỔN ĐỊNH ÁP SUẤT CHO MÁY BƠM NƯỚC TRONG HỆ CẤP NƯỚC Bình tích áp Varem Italy hoặc bình tích áp Aquafill Italy là thương hiệu hàng đầu đến từ Ý, nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực thiết bị áp lực và hệ thống cấp nước. Với hơn 40 năm kinh nghiệm, Varem mang đến giải pháp ổn định áp suất – bảo vệ máy bơm – tiết kiệm điện năng tối ưu cho mọi công trình. ✅ Ưu điểm nổi bật của bình tích áp Varem Italy: Sản xuất 100% tại Ý, đạt tiêu chuẩn châu Âu (CE, PED) Ruột bình bằng màng cao su EPDM chất lượng cao, an toàn cho nước sinh hoạt Vỏ thép sơn tĩnh điện dày, chống ăn mòn, độ bền vượt trội Giảm số lần đóng/ngắt máy bơm, kéo dài tuổi thọ thiết bị Giữ áp lực nước ổn định, chống hiện tượng tụt áp – búa nước Tiết kiệm điện năng, vận hành êm ái Ứng dụng đa dạng: Hệ thống cấp nước dân dụng & công nghiệp Trạm bơm tăng áp, hệ thống PCCC Hệ thống HVAC, năng lượng mặt trời Nhà cao tầng, khách sạn, nhà máy, khu công nghiệp Dung tích phong phú: từ 8L – 10L – 24L – 50L – 100L – 300L – 500L và nhiều model khác, phù hợp mọi nhu cầu sử dụng. Varem Italy – Lựa chọn chuẩn mực cho hệ thống nước bền bỉ & an toàn. Tìm hiểu về thông số kỹ thuật của bình tích áp Varem : Các thông số kỹ thuật cơ bản của bình tích áp 1. Dung tích của các loại bình tích áp: Là thể tích bình chứa (đơn vị thường là lít) — xác định lượng nước hoặc chất lỏng mà bình có thể tích trữ khi làm việc. Ví dụ: 50 L, 100 L, 300 L, 500 L… Chọn bình theo nhu cầu dòng chảy và công suất máy bơm. 2. Áp lực làm việc danh định (Rated Working Pressure) Là áp lực tối đa được bình thiết kế để hoạt động an toàn (đơn vị bar, đôi khi psi). Ví dụ: 8 bar, 10 bar, 16 bar, 25 bar, 100 bar… Cần chọn áp lực phù hợp với hệ thống để bình không quá tải. 3. Áp lực nạp khí ban đầu Là áp lực khí nitơ (hoặc khí trơ) trong bình khi bình còn rỗng chất lỏng. Tác dụng: tạo lực đẩy chất lỏng khi áp hệ thống giảm. Áp lực này thường được thiết lập theo yêu cầu hệ thống (thường khoảng 80 – 90 % áp lực làm việc). 4. Vật liệu vỏ và lớp phủ Vỏ bình thường làm bằng thép carbon, thép không gỉ (inox) hoặc các hợp kim khác để chống ăn mòn & đảm bảo độ bền. Một số bình còn sơn phủ chống gỉ. 5. Cách kết nối Cỡ ren hoặc mặt bích nơi kết nối bình với đường ống, thường theo chuẩn ANSI/ISO/SAE hoặc ren BSP/NPT. 6. Dải nhiệt độ hoạt động Nhiệt độ môi trường và chất lỏng mà bình có thể hoạt động an toàn. 7. Giấy chứng nhận – chuẩn áp lực Tiêu chuẩn an toàn và thiết kế: CE, PED, ASME VIII, ISO 9001, tùy nhà sản xuất. Thông số nâng cao của bình tích áp Varem: Áp suất tối đa cho phép (Max. Pressure) – thường lớn hơn áp lực làm việc. Khối lượng bình rỗng (Weight). Mức xả tối thiểu & tối đa, tỷ lệ nạp/xả. Chu kỳ hoạt động và bảo trì. Hướng dẫn thông số khi cần: Khi nhìn vào thông số của 1 bình tích áp, bạn thường sẽ thấy dạng: Bình tích áp 300 L – Áp lực làm việc 16 bar – Ống nối G1¼ – Vỏ thép – Áp lực nạp khí 8 bar → Nghĩa là: Bình chứa tối đa ~300 L chất lỏng. Khi hệ thống vận hành bình chịu áp lực 16 bar an toàn. Bình đã nạp khí với áp lực tối ưu để đáp ứng chức năng tích áp. Liên hệ mua hàng : Vân Anh - 0983.480.889